← Từ điển

grounds

A2 noun

Các nghĩa

  1. cặn

    The sediment at the bottom of a liquid, or from which a liquid has been filtered.

    plural · plural-only

    coffee grounds

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn