← Từ điển

grouching

C2 adj

grouching /ˈɡɹaʊt͡ʃɪŋ/ nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng

Các nghĩa

  1. cáu kỉnh, gắt gỏng

    grouchy

Dạng khác