← Từ điển

grouch

C1 noun

grouch /ɡɹaʊt͡ʃ/ nghĩa là lời càu nhàu, cơn bực bội

Các nghĩa

  1. lời càu nhàu, cơn bực bội

    A complaint, a grumble, a fit of ill-humor.

    He's a grouch.

    Tom's a grouch.

    You're a grouch.

  2. người hay càu nhàu, người gắt gỏng

    One who is grumpy or irritable.

    I don't feel like hanging around with that grouch.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn