grouch
grouch /ɡɹaʊt͡ʃ/ nghĩa là càu nhàu, gắt gỏng
Các nghĩa
-
càu nhàu, gắt gỏng
To be grumpy or irritable; to complain.
He spent all his time grouching about the problem instead of fixing it.
Dạng khác
- grouches present, singular, third-person
- grouching participle, present
- grouched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn