← Từ điển
Groat
C2
name
Groat
nghĩa là
họ Groat
Các nghĩa
họ Groat
A surname.
The seed of the oat plant is called a groat.
Dạng khác
Groats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi