groat
groat /ɡɹoʊt/ nghĩa là một chút, một tí
Các nghĩa
-
một chút, một tí
Hulled grain, chiefly hulled oats.
The seed of the oat plant is called a groat.
Dạng khác
- groats plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn