grittiness
grittiness nghĩa là tính chất sạn, tính chất cát; tính gan góc, tính kiên cường
Các nghĩa
-
tính chất sạn, tính chất cát; tính gan góc, tính kiên cường
The characteristic or quality of being gritty.
Dạng khác
- grittinesses plural
grittiness nghĩa là tính chất sạn, tính chất cát; tính gan góc, tính kiên cường
tính chất sạn, tính chất cát; tính gan góc, tính kiên cường
The characteristic or quality of being gritty.