← Từ điển

grittiness

C2 noun

grittiness nghĩa là tính chất sạn, tính chất cát; tính gan góc, tính kiên cường

Các nghĩa

  1. tính chất sạn, tính chất cát; tính gan góc, tính kiên cường

    The characteristic or quality of being gritty.

    uncountable · usually

Dạng khác