grits
grits /ɡɹɪts/ nghĩa là bột ngô xay thô nấu chín
Các nghĩa
-
bột ngô xay thô nấu chín
Coarsely ground hominy which is boiled and eaten, primarily in the Southern United States.
Do you like grits?
Have you ever eaten grits?
He grits his teeth and forces back his growing fear.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn