← Từ điển

grit

C1 verb

grit /ɡɹɪt/ nghĩa là nghiến răng

Các nghĩa

  1. nghiến răng

    To clench (one's teeth), particularly in reaction to pain or anger.

    ergative · transitive

    We had no choice but to grit our teeth and get on with it.

    He has a sleeping disorder and grits his teeth.

    My teeth gritted as I heard the news.

  2. rải sạn, phủ sạn

    To cover with grit.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn