grit
grit /ɡɹɪt/ nghĩa là hạt cứng, mảnh vụn
Các nghĩa
-
hạt cứng, mảnh vụn
Husked but unground oats.
I admire your grit.
They grit this road when it's icy.
The council refuses to grit my road.
-
cát, hỗn hợp cát muối
Coarsely ground corn or hominy used as porridge.
grits and eggs
ham and grits
Dạng khác
- grits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn