gripped
gripped /ɡɹɪpt/ nghĩa là hồi hộp, say mê
Các nghĩa
-
hồi hộp, say mê
excited; mesmerized
She gripped my arm tightly.
A cold spell gripped Europe.
The officer gripped his arm.
-
có tay cầm, có chuôi
Having a grip, or grips
-
sợ hãi, lo lắng quá mức không thể tiếp tục leo
Afraid; too anxious to continue a climb.
Dạng khác
- more gripped comparative
- most gripped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn