← Từ điển

gripped

C1 adj

gripped /ɡɹɪpt/ nghĩa là hồi hộp, say mê

Các nghĩa

  1. hồi hộp, say mê

    excited; mesmerized

    She gripped my arm tightly.

    A cold spell gripped Europe.

    The officer gripped his arm.

  2. có tay cầm, có chuôi

    Having a grip, or grips

  3. sợ hãi, lo lắng quá mức không thể tiếp tục leo

    Afraid; too anxious to continue a climb.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn