← Từ điển

grind

B1 noun

grind /ˈɡɹɪnd/ nghĩa là cuộc săn cá voi hoa tiêu truyền thống ở quần đảo Faroe

Các nghĩa

  1. cuộc săn cá voi hoa tiêu truyền thống ở quần đảo Faroe

    A traditional communal pilot whale hunt in the Faroe Islands.

    We grind wheat into flour.

    They grind wheat into flour.

    Do you know how to grind beef?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn