grind
Các nghĩa
-
cuộc săn cá voi hoa tiêu truyền thống ở quần đảo Faroe
A traditional communal pilot whale hunt in the Faroe Islands.
Dạng khác
- grinds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn