grilling
grilling /ˈɡɹɪlɪŋ/ nghĩa là sự tra hỏi gay gắt
Các nghĩa
-
sự tra hỏi gay gắt
A thorough interrogation.
The minister faced a grilling over her handling of the situation.
-
sự nướng
The act or process of grilling, or broiling.
Dạng khác
- grillings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ