← Từ điển

grilled

A2 adj

grilled /ɡɹɪld/ nghĩa là nướng

Các nghĩa

  1. nướng

    Cooked on a grill.

    The desert sun grilled him.

    Have you ever grilled fish?

    The scorching sun grilled us.

  2. như nướng

    As if cooked on a grill.

    After a day in the sun, he was more grilled than his hamburger.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn