← Từ điển

grilled

A2 adj

grilled /ɡɹɪld/ nghĩa là nướng

Các nghĩa

  1. nướng

    Fitted with a grille.

    not-comparable

    High up, at second-storey level, are small openings cut into the wall and filled with shuttered, grilled windows […]

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn