Grigsby
Grigsby nghĩa là họ Grigsby (gốc Bắc Âu cổ)
Các nghĩa
-
họ Grigsby (gốc Bắc Âu cổ)
A surname from Old Norse.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Grigsby, quận Perry, Kentucky, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Perry County, Kentucky, United States.
Dạng khác
- Grigsbys plural