← Từ điển

Grigsby

C2 name

Grigsby nghĩa là họ Grigsby (gốc Bắc Âu cổ)

Các nghĩa

  1. họ Grigsby (gốc Bắc Âu cổ)

    A surname from Old Norse.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất Grigsby, quận Perry, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Perry County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác