← Từ điển

grift

C2 noun

grift /ɡɹɪft/ nghĩa là trò lừa đảo

Các nghĩa

  1. trò lừa đảo

    A confidence game or swindle.

    us · slang

    Hey, what's the grift? What are you trying to pull?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn