grift
grift /ɡɹɪft/ nghĩa là trò lừa đảo
Các nghĩa
-
trò lừa đảo
A confidence game or swindle.
Hey, what's the grift? What are you trying to pull?
Dạng khác
- grifts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn