grift
grift /ɡɹɪft/ nghĩa là lừa đảo, chiếm đoạt
Các nghĩa
-
lừa đảo, chiếm đoạt
To obtain illegally, as by con game.
It's a grift.
Charter schools are a grift.
-
kiếm tiền phi pháp
To obtain money illegally.
-
lừa gạt để lấy tiền
To obtain money immorally or through deceitful means.
Dạng khác
- grifts present, singular, third-person
- grifting participle, present
- grifted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn