← Từ điển

grift

C2 verb

grift /ɡɹɪft/ nghĩa là lừa đảo, chiếm đoạt

Các nghĩa

  1. lừa đảo, chiếm đoạt

    To obtain illegally, as by con game.

    us · slang · transitive

    It's a grift.

    Charter schools are a grift.

  2. kiếm tiền phi pháp

    To obtain money illegally.

    us · intransitive · slang

  3. lừa gạt để lấy tiền

    To obtain money immorally or through deceitful means.

    us · intransitive · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn