grieved
grieved /ɡɹiːvd/ nghĩa là đau buồn, phiền muộn
Các nghĩa
-
đau buồn, phiền muộn
Very sad or distressed, sorely upset.
The loss of their mother grieved them very much.
He grieved over his failures.
She is grieved at her husband's death.
Dạng khác
- more grieved comparative
- most grieved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn