← Từ điển

grieve

B2 verb

Các nghĩa

  1. làm đau lòng

    To cause sorrow or distress to.

    transitive

    Thy maidens griev'd themselves at my concern.

  2. đau buồn, thương tiếc

    To feel very sad about; to mourn; to sorrow for.

    transitive

    to grieve one's fate

  3. đau lòng

    To experience grief.

    intransitive

  4. khiếu nại

    To submit or file a grievance (about).

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn