grieve
Các nghĩa
-
làm đau lòng
To cause sorrow or distress to.
Thy maidens griev'd themselves at my concern.
-
đau buồn, thương tiếc
To feel very sad about; to mourn; to sorrow for.
to grieve one's fate
-
đau lòng
To experience grief.
-
khiếu nại
To submit or file a grievance (about).
Dạng khác
- grieves present, singular, third-person
- grieving participle, present
- grieved participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn