← Từ điển

grid

B1 verb

Các nghĩa

  1. kẻ ô lưới

    To mark with a grid.

  2. gán lưới tọa độ

    To assign a reference grid to.

  3. nhập vào bảng lưới

    To enter in a grid.

    On the SAT, to answer a grid-in question, you grid in your answer by filling out the ovals.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn