← Từ điển
Greven
C2
name
Greven
nghĩa là
họ Greven
Các nghĩa
họ Greven
A surname.
Dạng khác
Grevens
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi