← Từ điển

Gresham

C2 name

Gresham /ˈɡɹɛʃ(ə)m/ nghĩa là làng và giáo xứ dân sự ở huyện North Norfolk, Norfolk, Anh

Các nghĩa

  1. làng và giáo xứ dân sự ở huyện North Norfolk, Norfolk, Anh

    A village and civil parish in North Norfolk district, Norfolk, England (OS grid ref TG167385).

    countable · uncountable

  2. thị trấn ma ở hạt Polk, Missouri, Mỹ

    A ghost town in Polk County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

  3. làng ở hạt York, Nebraska, Mỹ

    A village in York County, Nebraska, United States.

    countable · uncountable

  4. thành phố ở hạt Multnomah, Oregon, Mỹ

    A city in Multnomah County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Smith, Texas, Mỹ

    An unincorporated community in Smith County, Texas, United States.

    countable · uncountable

  6. làng ở hạt Shawano, Wisconsin, Mỹ

    A village in Shawano County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. họ từ địa danh, gốc tiếng Anh cổ

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác