← Từ điển

greets

C1 noun

greets /ɡɹiːts/ nghĩa là lời chào gửi đến các demoscener khác

Các nghĩa

  1. lời chào gửi đến các demoscener khác

    Greetings sent to other demosceners, often included in the scrolltext of a demo.

    plural · plural-only

    greets to […]

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn