← Từ điển

greening

C2 noun

greening /ˈɡɹiːnɪŋ/ nghĩa là sự trở nên xanh

Các nghĩa

  1. sự trở nên xanh

    The process of becoming green.

    the tender greening of April meadows

  2. táo xanh

    A type of apple that is green when ripe.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ