greening
greening /ˈɡɹiːnɪŋ/ nghĩa là sự trở nên xanh
Các nghĩa
-
sự trở nên xanh
The process of becoming green.
the tender greening of April meadows
-
táo xanh
A type of apple that is green when ripe.
Dạng khác
- greenings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ