← Từ điển

greened

C2 adj

greened /ɡɹiːnd/ nghĩa là phủ xanh, xanh tươi

Các nghĩa

  1. phủ xanh, xanh tươi

    That is covered in green.

    He greened it.

  2. đã nảy lộc, đã phủ đầy cây cỏ

    That has sprouted new leaves or has been covered with vegetation.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn