greened
greened /ɡɹiːnd/ nghĩa là phủ xanh, xanh tươi
Các nghĩa
-
phủ xanh, xanh tươi
That is covered in green.
He greened it.
-
đã nảy lộc, đã phủ đầy cây cỏ
That has sprouted new leaves or has been covered with vegetation.
Dạng khác
- more greened comparative
- most greened superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn