gree
gree /ɡɹiː/ nghĩa là ưu thế, chiến thắng; phần thưởng chiến thắng
Các nghĩa
-
ưu thế, chiến thắng; phần thưởng chiến thắng
Pre-eminence; victory or superiority in combat (hence also, the prize for winning a combat).
Dạng khác
- grees plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn