← Từ điển
greatcoat
C2
noun
greatcoat
nghĩa là
áo khoác ngoài dày
Các nghĩa
áo khoác ngoài dày
A heavy overcoat.
Dạng khác
greatcoats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi