← Từ điển

grazier

C2 noun

grazier /ˈɡɹeɪziə(ɹ)/ nghĩa là chủ trại chăn nuôi gia súc

Các nghĩa

  1. chủ trại chăn nuôi gia súc

    The owner of a large property on which sheep or cattle graze.

    australia

Dạng khác