graze
graze /ɡɹeɪz/ nghĩa là sự sượt qua, sự làm trầy nhẹ
Các nghĩa
-
sự sượt qua, sự làm trầy nhẹ
The act of grazing; a scratching or injuring lightly on passing.
I have a graze here.
The cows graze peacefully.
The deer graze on young trees.
-
vết trầy nhẹ, vết xước nhẹ
A light abrasion; a slight scratch.
-
sự gặm cỏ
The act of animals feeding from pasture.
Dạng khác
- grazes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn