← Từ điển

GRAT

C2 noun

GRAT nghĩa là quỹ tín thác niên kim do người chuyển nhượng giữ lại

Các nghĩa

  1. quỹ tín thác niên kim do người chuyển nhượng giữ lại

    grantor-retained annuity trust

    us

Dạng khác