graphically
graphically nghĩa là bằng đồ họa, một cách sinh động
Các nghĩa
-
bằng đồ họa, một cách sinh động
In a graphic manner
Dạng khác
- more graphically comparative
- most graphically superlative
graphically nghĩa là bằng đồ họa, một cách sinh động
bằng đồ họa, một cách sinh động
In a graphic manner