← Từ điển

grapey

C2 adj

grapey /ɡɹeɪ.pi/ nghĩa là cách viết tránh bộ lọc của rapey

Các nghĩa

  1. cách viết tránh bộ lọc của rapey

    Resembling grapes.

    It was round and purple and had sort of a grapey appearance.

  2. Of, or pertaining to, grapes.

    full of grapey goodness

Dạng khác