← Từ điển

Grant

B1 noun

Các nghĩa

  1. tờ 50 đô la Mỹ

    A United States fifty-dollar bill.

    us · slang

    How much money would you have if you had […] 7 Grants? […] 20 Jeffersons and 3 Grants?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn