← Từ điển

grandmotherly

C2 adj

grandmotherly nghĩa là theo cách của bà

Các nghĩa

  1. theo cách của bà

    In the manner of a grandmother.

    “Mr. Norton, your head!” he cried, a strange grandmotherly concern in his voice.

  2. có tính cách của bà

    Having the characteristics of a grandmother.

Dạng khác