← Từ điển
grandbaby
C2
noun
grandbaby
nghĩa là
cháu nhỏ
Các nghĩa
cháu nhỏ
A young grandchild.
informal
Dạng khác
grandbabies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi