grandaunt
grandaunt nghĩa là bà cô, bà dì (chị/em gái của ông bà)
Các nghĩa
-
bà cô, bà dì (chị/em gái của ông bà)
Synonym of great-aunt.
My grandaunt needs a caregiver because she as dementia.
Dạng khác
- grandaunts plural
grandaunt nghĩa là bà cô, bà dì (chị/em gái của ông bà)
bà cô, bà dì (chị/em gái của ông bà)
Synonym of great-aunt.
My grandaunt needs a caregiver because she as dementia.