← Từ điển

grained

C2 adj

grained nghĩa là có thớ, có vân

Các nghĩa

  1. có thớ, có vân

    Having a grain or grains.

    not-comparable

  2. được nhuộm giả vân gỗ

    Stained with an imitation wood grain.

    not-comparable

  3. có loại thớ (nhất định)

    Having a specified type of grain.

    in-compounds · not-comparable

    close-grained

    long-grained rice