grained
grained nghĩa là có thớ, có vân
Các nghĩa
-
có thớ, có vân
Having a grain or grains.
-
được nhuộm giả vân gỗ
Stained with an imitation wood grain.
-
có loại thớ (nhất định)
Having a specified type of grain.
close-grained
long-grained rice
grained nghĩa là có thớ, có vân
có thớ, có vân
Having a grain or grains.
được nhuộm giả vân gỗ
Stained with an imitation wood grain.
có loại thớ (nhất định)
Having a specified type of grain.
close-grained
long-grained rice