← Từ điển

grail

B2 noun

Các nghĩa

  1. Chén Thánh

    The Holy Grail.

  2. mục tiêu theo đuổi

    Something eagerly sought or quested for.

    Becoming an astronaut was his grail.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn