grail
Các nghĩa
-
Chén Thánh
A book of offices in the Roman Catholic Church; a gradual.
antiphonals, missals, grails, processionals, etc.
Dạng khác
- grails plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn