← Từ điển

graft

C1 verb

graft /ɡɹæft/ nghĩa là ghép cành

Các nghĩa

  1. ghép cành

    To work hard.

    colloquial · intransitive

    The graft was successful.

    The graft started expanding in size.

    Some people hate graft because they didn't get their share.

  2. thực hiện ghép cây

    To obtain illegal gain from bribery or similar corrupt practices.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn