gradation
gradation /ɡɹəˈdeɪʃən/ nghĩa là phân cấp, chia độ
Các nghĩa
-
phân cấp, chia độ
To form with gradations.
Dạng khác
- gradations present, singular, third-person
- gradationing participle, present
- gradationed participle, past
gradation /ɡɹəˈdeɪʃən/ nghĩa là phân cấp, chia độ
phân cấp, chia độ
To form with gradations.