← Từ điển

GPL

C2 verb

GPL nghĩa là phát hành theo Giấy phép Công cộng GNU

Các nghĩa

  1. phát hành theo Giấy phép Công cộng GNU

    To release under the General Public License.

    colloquial · transitive

    May be distributed in accordance with the GPL.

Dạng khác