← Từ điển
goujon
C2
noun
/ˈɡuːd͡ʒɒn/
goujon
/ˈɡuːd͡ʒɒn/
nghĩa là
cá nheo
Các nghĩa
cá nheo
A mudcat (fish).
Dạng khác
goujons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi