gouger
gouger /ˈɡaʊd͡ʒ.ɚ/ nghĩa là kẻ khoét, kẻ đục
Các nghĩa
-
kẻ khoét, kẻ đục
Someone who gouges.
-
kẻ côn đồ, kẻ du côn
A thug or lout.
Dạng khác
- gougers plural
gouger /ˈɡaʊd͡ʒ.ɚ/ nghĩa là kẻ khoét, kẻ đục
kẻ khoét, kẻ đục
Someone who gouges.
kẻ côn đồ, kẻ du côn
A thug or lout.