← Từ điển
Gottschalk
C2
name
Gottschalk
nghĩa là
họ Gottschalk
Các nghĩa
họ Gottschalk
A surname.
Dạng khác
Gottschalks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi