Goth
Goth /ɡɑθ/ nghĩa là họ Goth
Các nghĩa
-
họ Goth
A surname
Martino was a goth.
Cathy is a fake goth.
Tom believes his ancestor was a Goth.
Dạng khác
- Goths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Goth /ɡɑθ/ nghĩa là họ Goth
họ Goth
A surname
Martino was a goth.
Cathy is a fake goth.
Tom believes his ancestor was a Goth.
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối