← Từ điển
gorgeously
C2
adv
gorgeously
nghĩa là
lộng lẫy, rực rỡ
Các nghĩa
lộng lẫy, rực rỡ
In a gorgeous manner.
Dạng khác
more gorgeously
comparative
most gorgeously
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi