goods
goods /ɡʊdz/ nghĩa là hàng hoá, thương phẩm
Các nghĩa
-
hàng hoá · thương phẩm
That which is produced, then traded, bought or sold, then finally consumed.
We deal in silk goods.
The summer goods are now on sale.
We bought the goods at $3 a dozen.
-
hàng hóa (vận chuyển)
Freight, as opposed to passengers.
-
điều có thật, quan trọng hoặc tiết lộ
Something authentic, important, or revealing.
-
thân hình phụ nữ (đặc biệt khi được coi là hấp dẫn)
The female body, especially when seen as desirable.
And she got the goods / And she got that ass, I got to look, sorry!
-
của quý (bộ phận sinh dục nam)
The male genitals.
-
người hoặc vật (xét về đặc điểm)
A person or animal, etc., with reference to its characteristics.
The Colonel's horse is good goods.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ