goodhearted
us /ɡʊd.hɑɹ.təd/
goodhearted /ɡʊd.hɑː.təd/ nghĩa là tốt bụng, hào phóng và vị tha
Các nghĩa
-
tốt bụng, hào phóng và vị tha
kind, generous and altruistic
Dạng khác
- more goodhearted comparative
- most goodhearted superlative
goodhearted /ɡʊd.hɑː.təd/ nghĩa là tốt bụng, hào phóng và vị tha
tốt bụng, hào phóng và vị tha
kind, generous and altruistic